Điểm APRI là gì?

APRI là viết tắt của chỉ số tỷ lệ aspartate aminotransferase so với tiểu cầu. Đây là cách để bác sĩ đo lường mức độ khỏe mạnh của gan khi bạn mắc bệnh gan .

Một số vấn đề sức khỏe, bao gồm viêm gan , uống quá nhiều rượu hoặc tích tụ mỡ, có thể dẫn đến tình trạng viêm ở gan và sau nhiều năm, bệnh gan. Sẹo có thể hình thành trên cơ quan này. Các bác sĩ gọi đây là xơ hóa sẹo. Khi có quá nhiều xơ hóa trong gan, mô sẹo sẽ thay thế mô khỏe mạnh. Điều này dẫn đến xơ gan , một tình trạng đe dọa tính mạng khiến gan khó hoạt động tốt.

Điểm APRI đo lượng xơ hóa trong gan.

Nó hoạt động thế nào?

Điểm APRI dựa trên lượng aspartate aminotransferase ( AST ) và tiểu cầu trong cơ thể bạn. AST là một loại enzyme do gan của bạn tạo ra. Tiểu cầu là một loại tế bào máu giúp chữa lành vết thương và cầm máu nặng.

Bác sĩ có thể kiểm tra mức AST và tiểu cầu của bạn bằng xét nghiệm máu. Nó sẽ cho biết kết quả của bạn là bình thường, thấp hay cao.

AST. Bình thường, máu của bạn có nồng độ AST thấp. Nhưng gan bị tổn thương sẽ giải phóng nhiều enzyme hơn, khiến nồng độ tăng lên. Nồng độ AST cao trong máu thường có nghĩa là xơ gan.

Tiểu cầu. Phạm vi tiểu cầu lý tưởng là từ 150.000 đến 400.000 trên một microlit (mcL) máu. Các bác sĩ coi số lượng tiểu cầu trên 400.000 là cao. Khi điều này xảy ra, cơ thể bạn đang sản xuất quá nhiều tiểu cầu, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Số lượng thấp là bất kỳ số lượng nào dưới 150.000, nhưng kết quả dưới 50.000 có nghĩa là bạn có nguy cơ chảy máu nặng cao hơn. Những người bị xơ gan thường có số lượng tiểu cầu thấp.

Hai kết quả này giúp bác sĩ tính điểm APRI của bạn.

Nó được tính như thế nào?

Công thức tính điểm APRI là [(AST/giới hạn trên của phạm vi AST bình thường) X 100]/Số lượng tiểu cầu.

Có vẻ hơi khó, nhưng nếu bạn chia nhỏ thành các bước thì sẽ dễ hiểu hơn.

  1. Chia số lượng AST của bạn cho giới hạn trên của phạm vi AST bình thường. Hầu hết các chuyên gia cho rằng 40 là giá trị tốt để sử dụng ở đây.
  2. Nhân câu trả lời đó với 100.
  3. Chia câu trả lời đó cho số lượng tiểu cầu của bạn.

Câu trả lời là điểm APRI của bạn.

Điểm APRI và sức khỏe của bạn

Có hai con số cần ghi nhớ để hiểu điểm APRI của bạn: 0,5 và 1,5. Nếu điểm của bạn nhỏ hơn hoặc bằng 0,5, gan của bạn hoàn toàn không bị xơ hóa hoặc có một chút sẹo. Nếu điểm APRI của bạn là 1,5 hoặc cao hơn, gan của bạn bị sẹo và có khả năng bị xơ gan.

Điểm APRI là cách ít tốn kém hơn, ít xâm lấn hơn để kiểm tra sẹo so với sinh thiết gan . Đó là khi bác sĩ cắt bỏ một phần gan của bạn để kiểm tra xem có tổn thương không. Nếu bạn đang sống chung với một vấn đề sức khỏe có thể gây tổn thương gan, hãy hỏi bác sĩ về điểm APRI của bạn. Nó có thể giúp bạn theo dõi sức khỏe của một trong những cơ quan quan trọng nhất của bạn.

NGUỒN:

Phòng khám Mayo: “Viêm gan C”, “Xét nghiệm chức năng gan”, “Xơ gan”, “Ghép gan cho bệnh nhân viêm gan C mãn tính: Có phổ biến không?”

Diễn đàn mở về bệnh truyền nhiễm : “Điểm APRI là yếu tố dự báo xơ gan đáng kể ở bệnh viêm gan B mãn tính.”

Biên niên sử về Tiêu hóa : “Phân loại xơ gan bằng sự kết hợp của hệ thống tính điểm APRI và FIB-4 trong viêm gan C mãn tính như một phương pháp thay thế cho phương pháp đo độ đàn hồi tạm thời.”

Thư viện Y khoa Quốc gia: “Chỉ số tỷ lệ Aspartate Transaminase/Tiểu cầu trong nhiễm trùng đồng thời vi-rút viêm gan C và bệnh sán máng”, “Xét nghiệm AST”.

Hội Chữ thập đỏ Hoa Kỳ: “Tiểu cầu và giảm tiểu cầu”.

Đại học Washington (Viêm gan C): “Máy tính chỉ số tỷ lệ AST/tiểu cầu (APRI).”

Medscape: “Vai trò của chỉ số tỷ lệ AST/tiểu cầu trong việc phát hiện xơ gan ở bệnh nhân viêm gan C tái phát sau ghép gan.”

Đại học Michigan (Phòng thí nghiệm sức khỏe): “Các phương pháp thay thế cho sinh thiết gan: Khi nào thì các xét nghiệm khác là phù hợp?”

Đại học California, San Francisco: “Số lượng tiểu cầu”.



Leave a Comment

Mối liên hệ giữa bệnh viêm gan C và bệnh tiểu đường là gì?

Mối liên hệ giữa bệnh viêm gan C và bệnh tiểu đường là gì?

Tìm hiểu lý do tại sao bạn có nhiều khả năng mắc bệnh tiểu đường nếu bạn bị viêm gan C, vai trò của tình trạng kháng insulin và phương pháp điều trị bạn có thể cần.

Cây kế sữa có giúp ích cho gan của bạn không?

Cây kế sữa có giúp ích cho gan của bạn không?

Cây kế sữa, còn được gọi là silymarin, đã được sử dụng trong hàng trăm năm như một loại thuốc thảo dược chữa các vấn đề về gan. Nó là gì? Và nó có thực sự có thể giúp ích cho gan của bạn không?

Điểm MELD và Child-Pugh là gì?

Điểm MELD và Child-Pugh là gì?

Nếu bạn đang sống chung với bệnh gan, bạn sẽ muốn biết điểm MELD và Child-Pugh của mình. Chúng có thể là chìa khóa để bạn được ghép gan cứu sống nếu bạn cần.

Phòng ngừa viêm gan C

Phòng ngừa viêm gan C

Có vắc-xin phòng ngừa viêm gan C không? Chưa có, nhưng các nhà nghiên cứu đang tích cực tìm kiếm một loại vắc-xin HCV hiệu quả. Trong khi chờ đợi, hãy tìm hiểu một số cách bạn có thể ngăn ngừa mắc bệnh viêm gan C.

Điều trị viêm gan C

Điều trị viêm gan C

Phương pháp điều trị viêm gan C đang phát triển nhanh chóng. WebMD cho bạn biết lý do tại sao ngày càng có nhiều người được chữa khỏi mà không cần tiêm hoặc tác dụng phụ độc hại.

Viêm gan và tình dục: Những câu hỏi thường gặp

Viêm gan và tình dục: Những câu hỏi thường gặp

WebMD giải đáp những câu hỏi về bệnh viêm gan siêu vi và đời sống tình dục của bạn.

Hiểu về bệnh viêm gan -- Chẩn đoán và điều trị

Hiểu về bệnh viêm gan -- Chẩn đoán và điều trị

Tìm hiểu xem bạn có nguy cơ mắc bệnh viêm gan không và tìm hiểu cách chẩn đoán và điều trị bệnh từ các chuyên gia tại WebMD.

Hiểu về bệnh viêm gan -- Triệu chứng

Hiểu về bệnh viêm gan -- Triệu chứng

Các chuyên gia của WebMD giải thích các triệu chứng của bệnh viêm gan.

Viêm gan C cấp tính và mãn tính: Sự khác biệt của chúng

Viêm gan C cấp tính và mãn tính: Sự khác biệt của chúng

Nếu bạn có virus viêm gan C trong máu trong khoảng thời gian từ vài tuần đến vài tháng, bạn bị viêm gan C “cấp tính”. Sau 6 tháng, tình trạng này được gọi là “mãn tính”.

Những điều phụ nữ cần biết về bệnh viêm gan C

Những điều phụ nữ cần biết về bệnh viêm gan C

Viêm gan C ảnh hưởng đến phụ nữ khác với nam giới. Xem cách vi-rút và phương pháp điều trị ảnh hưởng đến sức khỏe tình dục, thai kỳ, cho con bú, lựa chọn biện pháp tránh thai và lựa chọn thời kỳ mãn kinh.